POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Styczen, Mateusz
41866916 0 0
S
Styczynski, Adam
21875170 0 0
S
Styczynski, Przemyslaw
41878256 0 0
S
Stygar, Michal
545079900 0 0
S
Styka, Jacek
21896550 0 0
S
Stykawski, Jan
21860971 0 0
S
Stykowska, Maja
545028303 0 0
S
Stykowski, Jan
41873769 0 0
S
Styla, Maciej
91167825 0 0
S
Styla, Mateusz
91117119 0 0
S
Styn, Maja
1190393 0 0
S
Styn, Pawel
1190407 0 0
S
Stypik, Pawel
41816781 0 0
S
Stypka, Grazyna
21809704 0 0
S
Stypka, Tobiasz
21011214 0 0
S
Stypulkowski, Ernest
545030685 0 0
S
Stypulkowski, Igor
21862559 0 0
S
Stypulkowski, Piotr
41804309 0 0
S
Styrcula, Kornel
21039380 0 0
S
Styrcula, Marcel
21039399 0 0
S
Styczen, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styczynski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styczynski, Przemyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stygar, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styka, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stykawski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stykowska, Maja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stykowski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styla, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styla, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styn, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypik, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypka, Grazyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypka, Tobiasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypulkowski, Ernest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypulkowski, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypulkowski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrcula, Kornel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrcula, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0