POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stachacz, Oliwier
41838750 0 0
S
Stachanska, Lucja
21033340 0 0
S
Stachecki, Jakub
1194119 0 0
S
Stachelek, Szymon
545006792 0 0
S
Stachera, Krystian
41812417 0 0
S
Stachera, Krzysztof
545025908 0 0
S
Stachera, Maria
91101174 0 0
S
Stachewicz, Artur
1150685 0 0
S
Stachlewska, Anna
545057710 0 0
S
Stachlewski, Stanislaw
545057834 0 0
S
Stachniak, Aleksander
91152364 0 0
S
Stachnik, Antoni
545024022 0 0
S
Stachon, Leon
41829735 0 0
S
Stachon, Malgorzata
21815623 0 0
S
Stachowiak, Adrian
545037884 0 0
S
Stachowiak, Antoni
91176689 0 0
S
Stachowiak, Antoni
91125766 0 0
S
Stachowiak, Borys
545063370 0 0
S
Stachowiak, Dawid
21842825 0 0
S
Stachowiak, Ireneusz
91125774 0 0
S
Stachacz, Oliwier
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachanska, Lucja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachecki, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachelek, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachera, Krystian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachera, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachera, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachewicz, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachlewska, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachlewski, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachniak, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachnik, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachon, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachon, Malgorzata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachowiak, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachowiak, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachowiak, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachowiak, Borys
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachowiak, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachowiak, Ireneusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0