POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sroka, Adam
545068372 0 0
S
Sroka, Aleksander
91178886 0 0
S
Sroka, Jakub
21008310 0 0
S
Sroka, Julia
21054819 0 0
S
Sroka, Kajetan
21852006 0 0
S
Sroka, Karol
21059012 0 0
S
Sroka, Marcin
1169700 0 0
S
Sroka, Mateusz
21821887 0 0
S
Sroka, Michal
21811610 0 0
S
Sroka, Rafal
21012261 0 0
S
Sroka, Rafal
91195110 0 0
S
Sroka, Robert
41852648 0 0
S
Sroka, Ryszard
545061300 0 0
S
Srokowski, Michal
41855736 0 0
S
Stabryla, Karol
21004897 0 0
S
Stacel, Kamil
41828003 0 0
S
Stacel, Karol
41816153 0 0
S
Stach, Hanna
21836558 0 0
S
Stach, Hanna
21015902 0 0
S
Stachacz, Konrad
41833970 0 0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Kajetan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sroka, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Srokowski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stabryla, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stacel, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stacel, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stach, Hanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stach, Hanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stachacz, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0