POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sobecka, Ewelina
21078092 0 0
S
Sobecki, Artur
91105013 0 0
S
Sobecki, Michal
545058199 0 0
S
Sobecki, Piotr
21060304 0 0
S
Sobecki, Szymon
545070490 0 0
S
Sobelga, Aleksander
21879460 0 0
S
Sobelga, Nikodem
21889287 0 0
S
Sobiech, Artur
91134404 0 0
S
Sobiech, Damian
545029547 0 0
S
Sobiech, Laura
91193982 0 0
S
Sobiech, Lilianna
91117496 0 0
S
Sobiech, Natan
91166446 0 0
S
Sobiech, Piotr
545011435 0 0
S
Sobiechowski, Ksawery
91184657 0 0
S
Sobiecka, Malwina
21050341 0 0
S
Sobiecki, Jakub
1144065 0 0
S
Sobiecki, Piotr
545016569 0 0
S
Sobieraj, Adrian
41883675 0 0
S
Sobieraj, Bartosz
545013250 0 0
S
Sobieraj, Natan
91118301 0 0
S
Sobecka, Ewelina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobecki, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobecki, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobecki, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobecki, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobelga, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobelga, Nikodem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiech, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiech, Damian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiech, Laura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiech, Lilianna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiech, Natan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiech, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiechowski, Ksawery
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiecka, Malwina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiecki, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobiecki, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobieraj, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobieraj, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sobieraj, Natan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0