POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sochacki, Maksymilian
545051020 0 0
S
Sochacki, Marcin
91146186 0 0
S
Sochacki, Oskar
21044996 0 0
S
Sochacki, Tymoteusz
21026939 0 0
S
Sochon, Zuzanna
21050007 0 0
S
Socko, Kacper
21856931 0 0
S
Socko, Piotr
1169114 0 0
S
Soczynski, Aleksander
545012229 0 0
S
Soczynski, Mateusz
1116983 0 0
S
Soczynski, Szymon
545041920 0 0
S
Soderberg, Troy
545027200 0 0
S
Sodkiewicz, Pawel
41828372 0 0
S
Sodula, Robert
41867661 0 0
S
Soinski, Wiktor
91185386 0 0
S
Soja, Mateusz
41880250 0 0
S
Soja, Michal
21847690 0 0
S
Soja, Michal
41809190 0 0
S
Soja, Wiktor
21848840 0 0
S
Sojda, Martyna
1198319 0 0
S
Sojka, Adam
545029423 0 0
S
Sochacki, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sochacki, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sochacki, Oskar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sochacki, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sochon, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Socko, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Socko, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soczynski, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soczynski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soczynski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soderberg, Troy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sodkiewicz, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sodula, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soinski, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soja, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soja, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soja, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Soja, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sojda, Martyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0