POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Orczykowski, Tomasz
1197169 1831 0
21803846 1831 7 Xem chi tiết
1136690 1831 10 Xem chi tiết
S
Sobczak, Piotr
545097097 1831 0
S
Sobieraj, Slawomir
21836990 1831 0
1111523 1831 27 Xem chi tiết
21800863 1831 24 Xem chi tiết
1139690 1831 52 Xem chi tiết
41838335 1831 30 Xem chi tiết
1109146 1831 24 Xem chi tiết
91135320 1830 18 Xem chi tiết
91135885 1830 11 Xem chi tiết
1140981 1830 52 Xem chi tiết
21803358 1830 10 Xem chi tiết
M
Mankowski, Piotr
1107224 1830 0
M
Maslej, Marek
1195840 1830 0
21013942 1830 64 Xem chi tiết
P
Piechota, Przemyslaw
1141619 1830 0
1143077 1830 16 Xem chi tiết
1182420 1830 12 Xem chi tiết
O
Orczykowski, Tomasz
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
10
S
Sobczak, Piotr
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
S
Sobieraj, Slawomir
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
10
M
Mankowski, Piotr
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
M
Maslej, Marek
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
64
P
Piechota, Przemyslaw
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
12