POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pulka, Tomasz
1180134 1833 0
R
Rempala, Krzysztof
21845999 1833 0
1165011 1833 13 Xem chi tiết
1142208 1833 13 Xem chi tiết
21087113 1833 9 Xem chi tiết
T
Tomanek, Sebastian
1194143 1833 0
1160265 1833 26 Xem chi tiết
1134728 1832 90 Xem chi tiết
1134132 1832 116 Xem chi tiết
E
Emmel, Bartosz
41863151 1832 0
1170058 1832 2 Xem chi tiết
K
Kruk, Robert
91166128 1832 0
1179349 1832 8 Xem chi tiết
1132431 1832 120 Xem chi tiết
1137867 1832 10 Xem chi tiết
1118501 1832 85 Xem chi tiết
1128221 1832 13 Xem chi tiết
1136542 1832 3 Xem chi tiết
S
Szczepanik, Tomasz
21865485 1832 0
S
Szyndler, Jaroslaw
1145029 1832 0
P
Pulka, Tomasz
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
R
Rempala, Krzysztof
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
9
T
Tomanek, Sebastian
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
116
E
Emmel, Bartosz
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
2
K
Kruk, Robert
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
120
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
3
S
Szczepanik, Tomasz
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
S
Szyndler, Jaroslaw
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0