POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1178873 1839 21 Xem chi tiết
1114298 1839 50 Xem chi tiết
1179446 1839 16 Xem chi tiết
21024715 1839 1 Xem chi tiết
S
Sawaniewicz, Marcin
1157264 1839 0
91143969 1839 26 Xem chi tiết
S
Szwed, Krzysztof
41879090 1839 0
T
Trela, Konrad
21025878 1839 0
21000859 1839 8 Xem chi tiết
1186370 1838 33 Xem chi tiết
B
Bazyli, Rafal
21833672 1838 0
F
Frank, Marcin
41853130 1838 0
1158856 1838 2 Xem chi tiết
1149229 1838 36 Xem chi tiết
1179756 1838 32 Xem chi tiết
1128060 1838 53 Xem chi tiết
21030561 1838 81 Xem chi tiết
1120581 1838 32 Xem chi tiết
S
Socha, Krzysztof
21813442 1838 0
W
Wadrzyk, Zbigniew
21051534 1838 0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
S
Sawaniewicz, Marcin
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
26
S
Szwed, Krzysztof
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
T
Trela, Konrad
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
33
B
Bazyli, Rafal
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
F
Frank, Marcin
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
32
S
Socha, Krzysztof
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
W
Wadrzyk, Zbigniew
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0