POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1180738 1840 6 Xem chi tiết
W
Wesigh, Joachim
21802874 1840 0
W
Wieczorek, Karol
1198459 1840 0
1127527 1840 6 Xem chi tiết
1146840 1839 2 Xem chi tiết
1176781 1839 8 Xem chi tiết
1137743 1839 101 Xem chi tiết
B
Bekieszczuk, Miroslaw
21029300 1839 0
B
Borkowski, Stanislaw
21851603 1839 0
1180940 1839 4 Xem chi tiết
1186990 1839 1 Xem chi tiết
1151762 1839 48 Xem chi tiết
F
Fopke, Gerard
1166972 1839 0
1134736 1839 5 Xem chi tiết
1135147 1839 15 Xem chi tiết
G
Guz, Piotr
21831440 1839 0
1144502 1839 52 Xem chi tiết
J
Jaworski, Albin
1143549 1839 0
1138073 1839 38 Xem chi tiết
1172760 1839 90 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
6
W
Wesigh, Joachim
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
W
Wieczorek, Karol
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
101
B
Bekieszczuk, Miroslaw
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
B
Borkowski, Stanislaw
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
48
F
Fopke, Gerard
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
15
G
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
52
J
Jaworski, Albin
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
90