POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Misztal, Franciszek
91158389 0 0
M
Misztal, Jan
545045348 0 0
M
Misztal, Karol
91143594 0 0
M
Misztal, Maciej
41879732 0 0
M
Misztal, Michal
21067120 0 0
M
Misztalewski, Krzysztof
21863032 0 0
M
Misztalski, Roch
21041938 0 0
M
Misztela, Marcin
91139759 0 0
M
Misztela, Marcin
545036578 0 0
M
Miszuda, Alan
21098166 0 0
M
Mitak, Mieszko
545032947 0 0
M
Mitasz, Piotr
91146216 0 0
M
Mitaszka, Michal
545033463 0 0
M
Mitera, Adam
91166365 0 0
M
Mitera, Artur
91134587 0 0
M
Mitkiewicz, Piotr
41867998 0 0
M
Mitonski, Dawid
545011010 0 0
M
Mitoraj, Maksymilian
21087628 0 0
M
Mitraszewski, Maciej
1172182 0 0
M
Mitrega, Grzegorz
545047421 0 0
M
Misztal, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztal, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztal, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztal, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztalewski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztalski, Roch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztela, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztela, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszuda, Alan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitak, Mieszko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitasz, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitaszka, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitera, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitera, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitkiewicz, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitonski, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitoraj, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitraszewski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitrega, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0