POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Miszczak, Dawid
1196618 0 0
M
Miszczak, Tadeusz
91115159 0 0
M
Miszczuk, Antoni
91140943 0 0
M
Miszczuk, Mieszko
21004668 0 0
M
Miszczuk, Piotr
91134390 0 0
M
Miszczyk, Jerzy
1182315 0 0
M
Miszczyk, Sandra
21818258 0 0
M
Miszczynska, Julia
41823753 0 0
M
Miszczyszyn, Mateusz
21046166 0 0
M
Miszewski, Antoni
41897250 0 0
M
Miszewski, Grzegorz
1150448 0 0
M
Miszewski, Tobiasz
41800826 0 0
M
Miszk, Hubert
41844866 0 0
M
Miszka, Aleksander
41818520 0 0
M
Miszkowski, Jakub
41882121 0 0
M
Miszta, Feliks
1116169 0 0
M
Miszta, Piotr
91112524 0 0
M
Misztak, Natan
21878560 0 0
M
Misztak-Hojszyk, Oskar
545062870 0 0
M
Misztal, Adam
21067139 0 0
M
Miszczak, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszczak, Tadeusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszczuk, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszczuk, Mieszko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszczuk, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszczyk, Jerzy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszczyk, Sandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszczynska, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszczyszyn, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszewski, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszewski, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszewski, Tobiasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszk, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszka, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszkowski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszta, Feliks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miszta, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztak, Natan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztak-Hojszyk, Oskar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misztal, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0