POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Maj, Bartosz
41832710 0 0
M
Maj, Bartosz
21825980 0 0
M
Maj, Bartosz
91101301 0 0
M
Maj, Boguslaw
91183189 0 0
M
Maj, Daniel
41831675 0 0
M
Maj, Dominik
21045445 0 0
M
Maj, Filip
21825874 0 0
M
Maj, Gabriella
91186544 0 0
M
Maj, Grzegorz
21066728 0 0
M
Maj, Jacek
545031983 0 0
M
Maj, Jakub
21001553 0 0
M
Maj, Kacper
21068186 0 0
M
Maj, Leon
91114764 0 0
M
Maj, Maciej
1105027 0 0
M
Maj, Malgorzata
21057591 0 0
M
Maj, Marlena
41821300 0 0
41893000 0 27 Xem chi tiết
M
Maj, Michal
1164821 0 0
M
Maj, Michal
545071926 0 0
M
Maj, Natalia
21057605 0 0
M
Maj, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Boguslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Gabriella
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Malgorzata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Marlena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
27
M
Maj, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maj, Natalia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0