POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Magierowski, Ryszard
91152330 0 0
M
Magierowski, Stanislaw
1158732 0 0
M
Magierski, Beniamin
21881880 0 0
M
Magierski, Dagobert
41809807 0 0
M
Magierski, Daniel
21096490 0 0
M
Maglewski, Zbigniew
545074089 0 0
M
Magnowski, Aleksander
91139376 0 0
M
Magnucki, Robert
21846715 0 0
M
Magnuszewska, Michalina
21042063 0 0
M
Magon, Bartosz
21077185 0 0
M
Magrys, Adam
21050236 0 0
M
Magryta, Kamila
1151606 0 0
M
Maguda, Aleksandra
545024170 0 0
M
Maguda, Pawel
545024162 0 0
M
Maicher, Lukasz
91110270 0 0
M
Maik, Mariusz
41825128 0 0
M
Maindok, Robert
545034664 0 0
M
Maindok, Wiktor
545034630 0 0
M
Mainka, Zuzanna
21006083 0 0
M
Maistruk, Yehor
41827589 0 0
M
Magierowski, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magierowski, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magierski, Beniamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magierski, Dagobert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magierski, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maglewski, Zbigniew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magnowski, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magnucki, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magnuszewska, Michalina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magon, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magrys, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Magryta, Kamila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maguda, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maguda, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maicher, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maik, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maindok, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maindok, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mainka, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maistruk, Yehor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0