POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grynaszko, Bartosz
41852281 0 0
G
Grynczel, Maciej
91134668 0 0
G
Grynia, Mikolaj
21819432 0 0
G
Grynienko, Pawel
91140242 0 0
G
Gryniewicz, Gabriel
21877157 0 0
G
Gryniewicz, Michal
21843260 0 0
G
Grynkiewicz, Mikolaj
21005745 0 0
G
Grynkiewicz, Piotr
21830100 0 0
G
Gryshchuk, Igor
91176387 0 0
G
Gryszczenia, Szymon
41841441 0 0
G
Gryszka, Filip
21076529 0 0
G
Gryszkiewicz, Krzysztof
41891880 0 0
G
Gryszyn, Konstanty
91139147 0 0
G
Gryta, Tomasz
21842221 0 0
G
Gryz, Bartosz
41874811 0 0
G
Gryz, Dawid
545061327 0 0
G
Gryz, Patrycja
41834550 0 0
G
Gryzek, Wojciech
41884205 0 0
G
Gryzik, Jagoda
545037086 0 0
G
Gryzio, Antoni
21049378 0 0
G
Grynaszko, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grynczel, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grynia, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grynienko, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryniewicz, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryniewicz, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grynkiewicz, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grynkiewicz, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryshchuk, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryszczenia, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryszka, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryszkiewicz, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryszyn, Konstanty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryta, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryz, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryz, Patrycja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryzek, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryzik, Jagoda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryzio, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0