POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grycuk, Szymon
21014299 0 0
G
Grycz, Lena
91124832 0 0
G
Grycz, Maciej
545018979 0 0
G
Gryczewska, Aleksandra
21002975 0 0
G
Gryczewski, Jan
21885290 0 0
G
Gryczkowski, Mikolaj
91185920 0 0
G
Gryczon, Marcel
41896882 0 0
G
Gryczynska, Maria
21071705 0 0
G
Gryczynski, Rafal
21071470 0 0
G
Gryczynski, Zbigniew
91119359 0 0
G
Grydyk, Wiktor
41899490 0 0
G
Gryga, Milosz
91147824 0 0
G
Grygar, Mateusz
21838925 0 0
G
Grygiel, Filip
41870557 0 0
91182662 0 3 Xem chi tiết
G
Grygiel, Jan
41802136 0 0
G
Grygiel, Maksymilian
545058458 0 0
G
Grygiel, Szymon
21004730 0 0
G
Grygiel, Szymon
41802403 0 0
G
Grygiel, Tomasz
21824959 0 0
G
Grycuk, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grycz, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryczewska, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryczewski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryczkowski, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryczon, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryczynska, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryczynski, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryczynski, Zbigniew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grydyk, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryga, Milosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grygar, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grygiel, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
G
Grygiel, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grygiel, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grygiel, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grygiel, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grygiel, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0