POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grochala, Karol
21872929 0 0
G
Grochala, Michal
41843444 0 0
G
Grochala, Michal
21004684 0 0
G
Grochala, Pawel
21879168 0 0
G
Grochala, Piotr
21872937 0 0
G
Grochalski, Mateusz
21087725 0 0
G
Grochalski, Tomasz
91109566 0 0
G
Grochocinska-Jarzabek, Anna
21002304 0 0
G
Grochocinski, Leszek
1147994 0 0
G
Grocholski, Bartosz
545074100 0 0
G
Grochot, Magdalena
545081506 0 0
G
Grochot, Monika
1190610 0 0
G
Grochot, Ryszard
21865477 0 0
G
Grochowalski, Kazimierz
1197720 0 0
G
Grochowicz, Aleks
21052700 0 0
G
Grochowicz, Kamila
545057435 0 0
G
Grochowicz, Krystian
21061017 0 0
G
Grochowina, Filip
545060142 0 0
G
Grochowina, Jan
41895304 0 0
G
Grochowina, Krzysztof
545008019 0 0
G
Grochala, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochala, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochala, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochala, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochala, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochalski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochalski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochocinska-Jarzabek, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochocinski, Leszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grocholski, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochot, Magdalena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochot, Monika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochot, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochowalski, Kazimierz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochowicz, Aleks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochowicz, Kamila
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochowicz, Krystian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochowina, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochowina, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grochowina, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0