POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grenda, Adam
21027757 0 0
G
Grenda, Przemyslaw
21087318 0 0
G
Grendys-Tomczyk, Jacek
545016011 0 0
G
Grendysa, Jakub
91133386 0 0
G
Greszkiewicz, Maja
41842286 0 0
G
Greszta, Borys
545079609 0 0
G
Greszta, Patryk
41828410 0 0
G
Grewling, Mikolaj
21012059 0 0
G
Grewling, Zuzanna
21012067 0 0
G
Griman, Bartosz
91179114 0 0
G
Griman, Sara
41881559 0 0
G
Grinert, Adam
41830326 0 0
G
Grisdale, Adam
41897439 0 0
G
Grobel, Grzegorz
21865957 0 0
G
Grobel, Tymoteusz
21838569 0 0
G
Grobelak, Michal
91181100 0 0
G
Grobelna, Izabela
91159601 0 0
G
Grobelna, Oliwia
91146100 0 0
G
Grobelniak, Patrycja
41808053 0 0
G
Grobelniak, Wiktoria
41818466 0 0
G
Grenda, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grenda, Przemyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grendys-Tomczyk, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grendysa, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greszkiewicz, Maja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greszta, Borys
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greszta, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grewling, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grewling, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griman, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griman, Sara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grinert, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grisdale, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobel, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobel, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobelak, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobelna, Izabela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobelna, Oliwia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobelniak, Patrycja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobelniak, Wiktoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0