POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gapa, Aleksander
41809327 0 0
G
Gapa, Sylwester
41857550 0 0
G
Gapinski, Antoni
21092524 0 0
G
Gapsa, Martyna
1192442 0 0
G
Gara, Maciej
41886542 0 0
G
Garb, Bartosz
545036780 0 0
G
Garbacewicz, Grzegorz
21016240 0 0
G
Garbaciak, Jan
545011958 0 0
G
Garbaciak, Mateusz
545022372 0 0
G
Garbacik, Arkadiusz
21810664 0 0
G
Garbacka, Emilia
545052220 0 0
G
Garbacz, Bartlomiej
21033897 0 0
G
Garbacz, Dominik
21066884 0 0
G
Garbacz, Kacper
91185033 0 0
G
Garbacz, Kamil
91157110 0 0
G
Garbacz, Marcin
1154087 0 0
G
Garbacz, Mikolaj
21879893 0 0
G
Garbacz, Ryszard
41837703 0 0
G
Garbacz, Szymon
21084963 0 0
G
Garbaczewska, Pola
21015660 0 0
G
Gapa, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gapa, Sylwester
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gapinski, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gapsa, Martyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gara, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garb, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacewicz, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbaciak, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbaciak, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacik, Arkadiusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacka, Emilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacz, Bartlomiej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacz, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacz, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacz, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacz, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacz, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacz, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbacz, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garbaczewska, Pola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0