POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Galstyan, Gevorg
21021627 0 0
G
Galtsov, Roman
545024596 0 0
G
Galus, Adam
91125634 0 0
G
Galus, Michal
41875672 0 0
G
Galus, Nadia
91100062 0 0
G
Galusik, Jan
91176131 0 0
G
Galusik, Marcin
91170974 0 0
G
Galuszka, Andrzej
21065985 0 0
G
Galuszka, Marek
21837732 0 0
G
Galuszka, Marek
21854238 0 0
G
Galuszka, Mateusz
41853296 0 0
G
Galuszka, Roman
1191675 0 0
G
Galuszka, Tymoteusz
91117046 0 0
G
Galysh, Diana
91138639 0 0
G
Gamalczyk, Maciej
21833559 0 0
G
Gamalczyk, Michal
21866120 0 0
G
Gamracy, Marcin
41874080 0 0
G
Gamrat, Adam
1172212 0 0
G
Gamrat, Jan
545013381 0 0
G
Gamrat, Krzysztof
1172220 0 0
G
Galstyan, Gevorg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galtsov, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galus, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galus, Nadia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galusik, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galusik, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galuszka, Andrzej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galuszka, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galuszka, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galuszka, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galuszka, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galuszka, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galysh, Diana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gamalczyk, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gamalczyk, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gamracy, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gamrat, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gamrat, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0