POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gajkowski, Marcel
21060509 0 0
G
Gajkowski, Mieszko
41898630 0 0
G
Gajkowski, Piotr
41898648 0 0
G
Gajlewicz, Maciej
21074852 0 0
G
Gajlewicz, Marzena
21073465 0 0
G
Gajniak, Aleksandra
91133289 0 0
G
Gajniak, Tomasz
41889533 0 0
G
Gajor, Mateusz
545059616 0 0
G
Gajor, Milosz
545059624 0 0
G
Gajos, Lukasz
21867810 0 0
G
Gajowiak, Emilia
545078718 0 0
G
Gajowiak, Maciej
545078726 0 0
G
Gajowniczek, Filip
545041423 0 0
G
Gajowniczek, Jakub
545041431 0 0
G
Gajtkowski, Jan
91195942 0 0
G
Gajuk, Emilia
545077010 0 0
G
Gajuk, Piotr
21879010 0 0
G
Gajur, Maria
21893357 0 0
G
Gajur, Mateusz
21890170 0 0
G
Gajzler, Aleksandra
21021244 0 0
G
Gajkowski, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajkowski, Mieszko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajkowski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajlewicz, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajlewicz, Marzena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajniak, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajniak, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajor, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajor, Milosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajos, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajowiak, Emilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajowiak, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajowniczek, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajowniczek, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajtkowski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajuk, Emilia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajuk, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajur, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajur, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajzler, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0