POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gajewski, Jakub
91108233 0 0
G
Gajewski, Jakub
1156802 0 0
G
Gajewski, Jan
545010072 0 0
G
Gajewski, Jan
91131634 0 0
G
Gajewski, Kacper
21832404 0 0
G
Gajewski, Krzysztof
41871456 0 0
G
Gajewski, Krzysztof
1198017 0 0
G
Gajewski, Maciej
21822069 0 0
G
Gajewski, Maciej II
21036900 0 0
G
Gajewski, Marcel
21050392 0 0
G
Gajewski, Mateusz
1167464 0 0
G
Gajewski, Mikolaj
21078467 0 0
G
Gajewski, Piotr
545062200 0 0
G
Gajewski, Piotr
21009694 0 0
G
Gajewski, Przemyslaw
21865272 0 0
G
Gajewski, Ryszard
91110491 0 0
G
Gajewski, Szymon
545030812 0 0
G
Gajewski, Wiktor
545058571 0 0
G
Gajewski, Wojciech
91168074 0 0
G
Gajko, Seweryn
21884323 0 0
G
Gajewski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Maciej II
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Przemyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajewski, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajko, Seweryn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0