POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Domanski, Lukasz
21868247 0 0
D
Domanski, Marcel
21875375 0 0
D
Domanski, Marcel
545000263 0 0
D
Domanski, Marcin
21869839 0 0
D
Domanski, Michal
21879150 0 0
D
Domanski, Mikolaj
21092800 0 0
D
Domanski, Robert
21012725 0 0
D
Domanski, Szymon
21838658 0 0
D
Domanski, Szymon
545036322 0 0
D
Domanski, Tomasz
21019088 0 0
D
Domanski, Tomasz
545014787 0 0
D
Domanski, Wiktor
21872287 0 0
D
Domaradzki, Igor
91146755 0 0
D
Domaradzki, Jakub
545080950 0 0
D
Domaradzki, Janusz
91198186 0 0
D
Domaradzki, Piotr
21863130 0 0
D
Domarecki, Juliusz
91189942 0 0
D
Domasik, Artur
41839188 0 0
D
Domaszczynski, Jakub
41801083 0 0
D
Domaszewicz, Witold
21068739 0 0
D
Domanski, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domanski, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domaradzki, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domaradzki, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domaradzki, Janusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domaradzki, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domarecki, Juliusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domasik, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domaszczynski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domaszewicz, Witold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0