POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Domagala, Kacper
1168282 0 0
D
Domagala, Katarzyna
1199102 0 0
D
Domagala, Katarzyna
545077819 0 0
D
Domagala, Kinga
21058946 0 0
D
Domagala, Konrad
41823010 0 0
D
Domagala, Ksawery
545062781 0 0
D
Domagala, Lidia
41867750 0 0
D
Domagala, Maciej
41890450 0 0
D
Domagala, Maciej
91132568 0 0
D
Domagala, Malgorzata
545066892 0 0
D
Domagala, Milosz
545058148 0 0
D
Domagala, Piotr
41801598 0 0
D
Domagala, Sebastian
545057230 0 0
D
Domagala, Tomasz
91188032 0 0
D
Domagala, Wiktor
91112699 0 0
D
Domagalska-Labedzka, Izabela
41853776 0 0
D
Domagalski, Cezary
91140102 0 0
D
Domagalski, Filip
21836108 0 0
D
Domagalski, Kacper
91180538 0 0
D
Domagalski, Marcel
41891201 0 0
D
Domagala, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Katarzyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Katarzyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Kinga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Ksawery
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Lidia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Malgorzata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Milosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagala, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagalska-Labedzka, Izabela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagalski, Cezary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagalski, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagalski, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Domagalski, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0