PLE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Amro, Mahmoud
11523069 1822 0
11502924 1822 8 Xem chi tiết
J
Jarour, Mostafa I
11529989 1822 0
M
Marzouq, Ahmad
11506539 1822 0
11506792 WCM 1821 65 Xem chi tiết
A
Ahed Al Afgani
11511745 1820 0
D
Daher, Mahmoud
11517050 1820 0
S
Salah, Jafar
11520507 1818 0
S
Seder, Naji
11503459 1817 0
H
Helqawe Mountaser
11502649 1816 0
11502100 1815 21 Xem chi tiết
M
Mataria, Hasan.
11506083 1809 0
11500174 1808 7 Xem chi tiết
11520108 1808 8 Xem chi tiết
11501391 1807 6 Xem chi tiết
A
ahmad. ghazi
11506032 1807 0
S
Salaymeh, Moutaz
11507578 1806 0
D
Darwish, Mutaz
11520884 1804 0
Q
Qayseyeh, Nabeel
11518693 1803 0
T
Toom,Qais
11504960 1803 0
A
Amro, Mahmoud
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
8
J
Jarour, Mostafa I
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
M
Marzouq, Ahmad
Hệ số Elo
1822
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1821
Tổng ván đấu
65
A
Ahed Al Afgani
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
D
Daher, Mahmoud
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
S
Salah, Jafar
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
H
Helqawe Mountaser
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
21
M
Mataria, Hasan.
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
6
A
ahmad. ghazi
Hệ số Elo
1807
Tổng ván đấu
0
S
Salaymeh, Moutaz
Hệ số Elo
1806
Tổng ván đấu
0
D
Darwish, Mutaz
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Q
Qayseyeh, Nabeel
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0