PLE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11512474 1841 9 Xem chi tiết
D
Dasa, Yaser
11518260 1840 0
A
Al Atrash, Jourje
11502037 1838 0
11506792 WCM 1838 56 Xem chi tiết
R
Radad Rafeeq
11502770 1838 0
A
Ahmed Aldaya
11511281 1837 0
A
Awad, Ahmad
11520108 1837 0
A
Abualya, Suheel
11504382 1833 0
11500646 1833 16 Xem chi tiết
F
Fares, Mohammed
11517778 1833 0
H
Hani H. H. Zourob
11503149 1833 0
A
Alatrash, Bashar
11501219 1832 0
H
Hamed Hamarsheh
11507462 1832 0
A
Abu Elwafa, Masoud
11503750 1831 0
A
Abudiab, Mohammed
11520493 1831 0
11503580 1829 8 Xem chi tiết
D
Dawabsha, Alaa
11506636 1828 0
K
Kishko, Zayed
11511400 1827 0
Q
Qawasma, Shadi
11502860 1827 0
F
Fayez Nasr, Emad
11501847 1825 0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
9
D
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
A
Al Atrash, Jourje
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
56
R
Radad Rafeeq
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
A
Ahmed Aldaya
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
A
Abualya, Suheel
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
16
F
Fares, Mohammed
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
H
Hani H. H. Zourob
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
0
A
Alatrash, Bashar
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
H
Hamed Hamarsheh
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
0
A
Abu Elwafa, Masoud
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
A
Abudiab, Mohammed
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
8
D
Dawabsha, Alaa
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
K
Kishko, Zayed
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Q
Qawasma, Shadi
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
F
Fayez Nasr, Emad
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0