PLE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
AlwalidK M. Abuhassan
11503130 1939 0
11500115 1939 1 Xem chi tiết
11504196 1939 7 Xem chi tiết
E
Emad T.S.Miqdad
11502975 1938 0
11500050 1935 18 Xem chi tiết
11500166 1934 12 Xem chi tiết
11502398 1931 9 Xem chi tiết
11504951 1927 7 Xem chi tiết
A
Abuanza, Mousa
11510889 1926 0
K
Kordya, Anas
11513810 1924 0
5300894 1921 42 Xem chi tiết
G
Ghazi, Hamed
11500832 1918 0
11513110 1918 32 Xem chi tiết
Q
Qamsiyah, Salamah
11502193 1915 0
11503556 1915 4 Xem chi tiết
S
Shreem.Ahmad
11505877 1911 0
11504463 1910 1 Xem chi tiết
A
Alayyouby, Iyas
11514264 1909 0
11513969 1904 11 Xem chi tiết
11502339 1903 5 Xem chi tiết
A
AlwalidK M. Abuhassan
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
7
E
Emad T.S.Miqdad
Hệ số Elo
1938
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1934
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
7
A
Abuanza, Mousa
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
K
Kordya, Anas
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
42
G
Ghazi, Hamed
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
32
Q
Qamsiyah, Salamah
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
4
S
Shreem.Ahmad
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
1
A
Alayyouby, Iyas
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
5