PLE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
11500301 2015 4 Xem chi tiết
11500034 2013 14 Xem chi tiết
11501243 2000 83 Xem chi tiết
O
Omer, Hussain
11500220 1989 0
A
Abdul Kadir, M.
11500204 1987 0
5300908 1985 3 Xem chi tiết
R
Reshmawy, Awad
11501871 1982 0
11500620 1981 11 Xem chi tiết
A
Awad-Alek, Marwan
11500611 1977 0
E
Eid, Yousif
11500190 1975 0
11502983 1971 9 Xem chi tiết
11502118 CM 1971 80 Xem chi tiết
11502592 1969 5 Xem chi tiết
A
Aldadah, Mohammed
11511532 1962 0
A
Abed Elwahab, Masoud
11513780 1955 0
11500255 FM 1952 161 Xem chi tiết
11511729 WFM 1951 40 Xem chi tiết
A
Alayyouby, Osaid
11514272 1948 0
11500867 CM 1945 44 Xem chi tiết
A
Abu Ghalwa, Ashraf
11500590 1944 0
Hệ số Elo
2015
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2013
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
2000
Tổng ván đấu
83
O
Omer, Hussain
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
A
Abdul Kadir, M.
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
3
R
Reshmawy, Awad
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
11
A
Awad-Alek, Marwan
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
5
A
Aldadah, Mohammed
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
A
Abed Elwahab, Masoud
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
40
A
Alayyouby, Osaid
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
44
A
Abu Ghalwa, Ashraf
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0