PER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oroya, Breyner
3809048 1913 0
3824012 1913 24 Xem chi tiết
Y
Yauri, Dario
3810127 1913 0
3838846 1912 2 Xem chi tiết
3831388 1912 6 Xem chi tiết
3823393 1912 4 Xem chi tiết
3840760 1912 1 Xem chi tiết
3811590 1911 7 Xem chi tiết
3827780 1910 11 Xem chi tiết
3832694 1910 5 Xem chi tiết
3848019 1910 1 Xem chi tiết
V
Villanueva Gutierrez, Diego
3817091 1910 0
3802140 1909 1 Xem chi tiết
R
Ramos, Toni
3808378 1909 0
3817970 1908 187 Xem chi tiết
C
Chavez Barriga, Willians
3818128 1908 0
D
Duarez Facho, Julio
3810267 1908 0
3817199 1908 29 Xem chi tiết
S
Santivanez Zanabria, Carlo
3804690 1908 0
3801608 1908 74 Xem chi tiết
O
Oroya, Breyner
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
24
Y
Yauri, Dario
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
5
V
Villanueva Gutierrez, Diego
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
1
R
Ramos, Toni
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
187
C
Chavez Barriga, Willians
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
D
Duarez Facho, Julio
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
29
S
Santivanez Zanabria, Carlo
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1908
Tổng ván đấu
74