PER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3802507 1924 18 Xem chi tiết
C
Cervetto Valcarcel, Cesar
3834247 1924 0
H
Humpiri, Enzo
3805743 1924 0
R
Ruelas, David
3808416 1924 0
3810453 1924 27 Xem chi tiết
3815552 1923 1 Xem chi tiết
3816532 1923 27 Xem chi tiết
3835049 CM 1923 4 Xem chi tiết
3821099 1923 22 Xem chi tiết
81414013 1922 13 Xem chi tiết
B
Bazan Rivera, Maximo
3810305 1921 0
3806758 1921 68 Xem chi tiết
3804747 1921 1 Xem chi tiết
3824837 1921 12 Xem chi tiết
B
Blanco Ramirez, Jhosep Emanuel
3843947 1920 0
C
Cairo, Bryan
3806138 1920 0
3816362 1920 21 Xem chi tiết
J
Juscamaita Fabian, Luis
3809218 1920 0
3819809 1920 1 Xem chi tiết
3810364 1920 49 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
18
C
Cervetto Valcarcel, Cesar
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
H
Humpiri, Enzo
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
R
Ruelas, David
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
13
B
Bazan Rivera, Maximo
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
12
B
Blanco Ramirez, Jhosep Emanuel
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
C
Cairo, Bryan
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
21
J
Juscamaita Fabian, Luis
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
49