PAR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Florentin, Edgar
3700810 1861 0
3715230 1860 13 Xem chi tiết
T
Torales, Jose Luis
3701239 1860 0
3701956 1859 7 Xem chi tiết
A
Aquino Sanchez, Rodrigo Catriel
3712761 1858 0
3702359 1857 9 Xem chi tiết
3701964 1855 36 Xem chi tiết
3701867 1853 1 Xem chi tiết
3701077 1852 30 Xem chi tiết
3701301 1850 27 Xem chi tiết
A
Arce Rivelli, Cesar
3705501 1849 0
3701409 1846 1 Xem chi tiết
C
Colman Baez, Matias Albano
3700763 1846 0
3702634 1846 24 Xem chi tiết
C
Cabrera, Wilfrido
3701557 1845 0
3701794 1845 26 Xem chi tiết
M
Mereles, Junior
3701654 1844 0
3702499 1843 9 Xem chi tiết
F
Fernandez Balbuena, Felipe Nery
3726568 1843 0
L
Larrieur, Michel
3700178 1843 0
F
Florentin, Edgar
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
13
T
Torales, Jose Luis
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
7
A
Aquino Sanchez, Rodrigo Catriel
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
36
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
27
A
Arce Rivelli, Cesar
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
1
C
Colman Baez, Matias Albano
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
24
C
Cabrera, Wilfrido
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
26
M
Mereles, Junior
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
9
F
Fernandez Balbuena, Felipe Nery
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
L
Larrieur, Michel
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0