PAR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Carreras, Fernando
3701484 1879 0
3709795 1879 4 Xem chi tiết
3701638 1879 11 Xem chi tiết
3713709 1878 6 Xem chi tiết
M
Monges, Raul
3700909 1875 0
3700330 1875 67 Xem chi tiết
T
Torres, Francisco
3700984 1875 0
A
Acevedo Barreto, Ezequiel
3717771 1873 0
3700607 1870 16 Xem chi tiết
B
Benitez, Nestor
3701182 1869 0
3705749 1869 32 Xem chi tiết
M
Mernes, Sergio
3700240 1867 0
3712532 1867 17 Xem chi tiết
V
Veron Mendoza, Ibsen Steven
3725693 1867 0
A
Areco, Esteban
3700992 1866 0
R
Roitman, Avi
3701808 1866 0
3705030 1865 14 Xem chi tiết
3703525 1863 11 Xem chi tiết
3703061 1862 3 Xem chi tiết
O
Ortiz Villalba, Joel Enrique
3701786 1862 0
C
Carreras, Fernando
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
6
M
Monges, Raul
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
67
T
Torres, Francisco
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
A
Acevedo Barreto, Ezequiel
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
16
B
Benitez, Nestor
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
32
M
Mernes, Sergio
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
17
V
Veron Mendoza, Ibsen Steven
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
A
Areco, Esteban
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
R
Roitman, Avi
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
3
O
Ortiz Villalba, Joel Enrique
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0