NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dai, Zhejia (Zeejay)
4328884 0 0
4306112 0 12 Xem chi tiết
D
Dai, Zhimeng
4310489 0 0
4306830 0 10 Xem chi tiết
4306848 0 1 Xem chi tiết
D
Dando, Noah
4322878 0 0
D
Daoud, Reina Sun
4324846 0 0
D
Darr, Joshua
4310519 0 0
D
Dath, Krrish
4309340 0 0
D
Davis, Ben
4328272 0 0
4304209 0 6 Xem chi tiết
D
Davis-Griffin, Richy
4330390 0 0
4324196 0 3 Xem chi tiết
4301943 0 9 Xem chi tiết
4307453 0 3 Xem chi tiết
D
De Leeuw, Kees
4304071 0 0
D
De Lore, Michael
4321510 0 0
4302117 0 8 Xem chi tiết
D
De Villiers, Dawid
4325613 0 0
D
De Wergifosse, Alexandre
4324471 0 0
D
Dai, Zhejia (Zeejay)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
12
D
Dai, Zhimeng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
D
Dando, Noah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Daoud, Reina Sun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Darr, Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dath, Krrish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
D
Davis-Griffin, Richy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
3
D
De Leeuw, Kees
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
De Lore, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
8
D
De Villiers, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
De Wergifosse, Alexandre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0