NZL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4307720 0 7 Xem chi tiết
C
Crichton, Slade
4333306 0 0
C
Croft, Nathan
4326954 0 0
C
Crombie, Joel
4304829 0 0
C
Crombie, Matthew
4307526 0 0
C
Croutear-Foy, Harry
4315669 0 0
C
Cucciniello, Potito
4309146 0 0
C
Cui, Evan Haoran
4322860 0 0
C
Cui, Justin
4321944 0 0
C
Cullen, Sam
4331095 0 0
C
Currie, Caden
4326644 0 0
C
Custodio, Ziv
4333926 0 0
C
Cuthbert-Scott, Graydon
4326962 0 0
D
DMello, Mikhael
4331290 0 0
D
D`sa, Kriya
4316533 0 0
D
Dadou, Mohamed
4328108 0 0
D
Dai, Ivan
4320522 0 0
D
Dai, Jerry
4312732 0 0
D
Dai, Kevin
4312376 0 0
D
Dai, Victoria
4320530 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
C
Crichton, Slade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Croft, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crombie, Joel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Crombie, Matthew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Croutear-Foy, Harry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cucciniello, Potito
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cui, Evan Haoran
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cui, Justin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cullen, Sam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Currie, Caden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Custodio, Ziv
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cuthbert-Scott, Graydon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DMello, Mikhael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
D`sa, Kriya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dadou, Mohamed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dai, Victoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0