NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sylthe, Karl Erik
1588990 1756 0
B
Bergli, Stale
1525050 1755 0
1518755 1755 3 Xem chi tiết
1510770 1755 2 Xem chi tiết
B
Bruun, Frank Olav
1517422 1755 0
1564919 1755 10 Xem chi tiết
1509705 1755 1 Xem chi tiết
1521241 1755 4 Xem chi tiết
1523783 1755 12 Xem chi tiết
L
Larsen, Vebjorn
1552627 1755 0
1590120 1755 45 Xem chi tiết
1548034 1755 2 Xem chi tiết
M
Melbye, Tor Vegard
1517473 1755 0
P
Prois, Ole Gunnar
1539582 1755 0
1503480 1755 18 Xem chi tiết
1597604 1755 44 Xem chi tiết
1522221 1755 3 Xem chi tiết
1589989 1754 28 Xem chi tiết
B
Bjordal, Aleksander Jahren
1577085 1754 0
B
Bredal, Oystein
1583204 1754 0
S
Sylthe, Karl Erik
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
B
Bergli, Stale
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
B
Bruun, Frank Olav
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
12
L
Larsen, Vebjorn
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
M
Melbye, Tor Vegard
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
P
Prois, Ole Gunnar
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
28
B
Bjordal, Aleksander Jahren
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
B
Bredal, Oystein
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0