NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1513761 1757 44 Xem chi tiết
1510479 1757 30 Xem chi tiết
1590855 1757 7 Xem chi tiết
L
Lensebakken, Oyvind
1513001 1757 0
Q
Quist, Susanne
1527703 1757 0
1508920 1757 64 Xem chi tiết
1579339 1757 9 Xem chi tiết
1527339 1757 1 Xem chi tiết
W
Wood, Rowan John
1517511 1757 0
B
Besnard, Lois
1573837 1756 0
1505840 1756 13 Xem chi tiết
1569058 1756 8 Xem chi tiết
G
Grande, Roar
1535234 1756 0
H
Hem, Geir
1517627 1756 0
1516337 1756 4 Xem chi tiết
1533860 1756 13 Xem chi tiết
M
Myrvold, Arne
1550292 1756 0
1509365 1756 10 Xem chi tiết
O
Ottestad, Per Oyvind
1567403 1756 0
1523236 1756 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
7
L
Lensebakken, Oyvind
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Q
Quist, Susanne
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
1
W
Wood, Rowan John
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
B
Besnard, Lois
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
8
G
Grande, Roar
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
13
M
Myrvold, Arne
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
10
O
Ottestad, Per Oyvind
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
1