NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1548395 1775 2 Xem chi tiết
M
Mellum, Marius Solbakken
1558307 1775 0
R
Rodum, Daniel
1588338 1775 0
S
Skaug, Terje
1572610 1775 0
556001630 1775 7 Xem chi tiết
1515900 1774 7 Xem chi tiết
B
Birketvedt, Alfred
1575830 1774 0
C
Carlsen, Hakon Bliksas
1553240 1774 0
1505041 1774 10 Xem chi tiết
1509667 1774 38 Xem chi tiết
K
Knudsen, Bjornar
1530186 1774 0
1546805 1774 1 Xem chi tiết
1504622 1774 40 Xem chi tiết
1562703 1774 14 Xem chi tiết
R
Roilid, Kristian
1513249 1774 0
1511114 1774 4 Xem chi tiết
T
Thrainsson, Tomas
1567578 1774 0
1534378 1773 2 Xem chi tiết
A
Akseth, Havar
1545906 1773 0
1564420 1773 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
2
M
Mellum, Marius Solbakken
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
R
Rodum, Daniel
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
S
Skaug, Terje
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1775
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
7
B
Birketvedt, Alfred
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
C
Carlsen, Hakon Bliksas
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
38
K
Knudsen, Bjornar
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
14
R
Roilid, Kristian
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
4
T
Thrainsson, Tomas
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
2
A
Akseth, Havar
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1773
Tổng ván đấu
10