NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grimsrud, Oyvind
1573861 1780 0
1517872 1780 1 Xem chi tiết
K
Kvam, Birger
1506226 1780 0
1525140 1780 3 Xem chi tiết
1525212 1780 4 Xem chi tiết
A
Alkhalifa, Abdulaziz
1554557 1779 0
D
Dasvand, Mathias
1559044 1779 0
E
Edvardsen, Tore
1514610 1779 0
E
Eriksen, Jan Hugo
1515926 1779 0
1530577 1779 6 Xem chi tiết
F
Fuglseth, Jan
1527614 1779 0
1518666 1779 8 Xem chi tiết
1574531 1779 27 Xem chi tiết
H
Helling, Torstein
1527509 1779 0
M
Madagov, Ibragim
1538322 1779 0
1569589 1779 11 Xem chi tiết
R
Rosland, Lars-Erik
1521314 1779 0
1545850 1779 34 Xem chi tiết
S
Solberg, Hakon Rikoll
1526782 1779 0
1569678 1779 51 Xem chi tiết
G
Grimsrud, Oyvind
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
1
K
Kvam, Birger
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
4
A
Alkhalifa, Abdulaziz
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
D
Dasvand, Mathias
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
E
Edvardsen, Tore
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
E
Eriksen, Jan Hugo
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
6
F
Fuglseth, Jan
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
27
H
Helling, Torstein
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
M
Madagov, Ibragim
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
11
R
Rosland, Lars-Erik
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
34
S
Solberg, Hakon Rikoll
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
51