NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Martemyanov, Peter
556001444 0 0
M
Martens, Merijn
1592602 0 0
M
Marthinsen, Svein
1548565 0 0
M
Marthinussen, Andrea Jensen
1575660 0 0
M
Marthinussen, Christoffer
1564528 0 0
M
Martianov, Vlad
1594443 0 0
M
Martinez, Ofelia Gundersen
556006454 0 0
M
Martinez, Ricardo
1512145 0 0
M
Martinkus, Saimonas
1557580 0 0
M
Martinsen, Arnstein
1513206 0 0
M
Martinsen, Daniel
1548441 0 0
M
Martinsen, Jan-T
1513214 0 0
M
Martinsen, Madelen
1593226 0 0
M
Martinsen, Morten
1570161 0 0
M
Martinsen, Per Einar
1585240 0 0
M
Martinsen, Sebastian
1590146 0 0
M
Martinsen, Stig
1548638 0 0
M
Martinsen, Tiril
1524593 0 0
M
Martinsen, Tore
556006640 0 0
M
Martinussen, Svein-Age
1569880 0 0
M
Martemyanov, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martens, Merijn
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marthinsen, Svein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marthinussen, Andrea Jensen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marthinussen, Christoffer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martianov, Vlad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Ofelia Gundersen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinez, Ricardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinkus, Saimonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Arnstein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Jan-T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Madelen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Morten
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Per Einar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Stig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Tiril
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinsen, Tore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinussen, Svein-Age
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0