NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Majed, Wasim
1546147 0 0
M
Majumdar, Aditya
556003587 0 0
M
Makedonskiy, Mykita
1594923 0 0
M
Makhaev, Magomed
1576909 0 0
M
Maland, Kurt Ove
1591053 0 0
1589660 0 9 Xem chi tiết
M
Malek, Nikodem
1581406 0 0
M
Malerbakken, Sebastian
1558080 0 0
M
Maliar, Mykhailo
556004524 0 0
M
Malieieva, Sofiia
1596438 0 0
M
Malin, Oyvind
1509969 0 0
M
Maliqi, Ilir
1587056 0 0
M
Malmberg, Sebastian
1578316 0 0
M
Malmedal, Atle
1547054 0 0
M
Malmedal, Cato
1549529 0 0
M
Malmin, Martin Reiestad
1581414 0 0
M
Malmin, Oliver
1586076 0 0
M
Mamarazhapov, Emin
1593366 0 0
M
Mamarazhapov, Ikram
1593374 0 0
M
Mania, Farin
1569511 0 0
M
Majed, Wasim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Majumdar, Aditya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makedonskiy, Mykita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makhaev, Magomed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maland, Kurt Ove
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
M
Malek, Nikodem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malerbakken, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maliar, Mykhailo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malieieva, Sofiia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malin, Oyvind
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maliqi, Ilir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malmberg, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malmedal, Atle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malmedal, Cato
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malmin, Martin Reiestad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malmin, Oliver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamarazhapov, Emin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamarazhapov, Ikram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mania, Farin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0