NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gerhardsen, Thomas
1593064 0 0
G
Gertz, Stein
1528416 0 0
G
Gether-Ronning, Emil
1522329 0 0
G
Ghaderi, Amir
1516892 0 0
G
Ghaderi, Daniel Kvithyld
1528238 0 0
G
Ghulami, Hayatullah
1593196 0 0
G
Giaver, Martin
1583778 0 0
1594214 0 11 Xem chi tiết
G
Gilberg, Einar B.
1505998 0 0
G
Gilbu, William Schaap
1571168 0 0
G
Giliberto-Shchekanenko, Katrina
556005695 0 0
G
Giliberto-Shchekanenko, Sofia
556005709 0 0
G
Gilje, Jonas Emanuel
1522809 0 0
G
Gilllebo, Tage M Ormasen
1542877 0 0
G
Gillsater, Kim Anders
1551167 0 0
G
Gils, Jonas
1547348 0 0
G
Gimse, Ingvald Moe
1544250 0 0
G
Gimse, Sturla
1591452 0 0
G
Girdea, Bogdan
1585029 0 0
G
Giskeodegard, Jens
1597868 0 0
G
Gerhardsen, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gertz, Stein
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gether-Ronning, Emil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghaderi, Amir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghaderi, Daniel Kvithyld
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghulami, Hayatullah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giaver, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
G
Gilberg, Einar B.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilbu, William Schaap
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giliberto-Shchekanenko, Katrina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giliberto-Shchekanenko, Sofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilje, Jonas Emanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilllebo, Tage M Ormasen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gillsater, Kim Anders
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gils, Jonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gimse, Ingvald Moe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gimse, Sturla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Girdea, Bogdan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giskeodegard, Jens
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0