NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Ghulami, Hayatullah
1593196 0 0
G
Giaver, Martin
1583778 0 0
1594214 0 11 Xem chi tiết
G
Gilberg, Einar B.
1505998 0 0
G
Gilbu, William Schaap
1571168 0 0
G
Giliberto-Shchekanenko, Katrina
556005695 0 0
G
Giliberto-Shchekanenko, Sofia
556005709 0 0
G
Gilje, Jonas Emanuel
1522809 0 0
G
Gilllebo, Tage M Ormasen
1542877 0 0
G
Gillsater, Kim Anders
1551167 0 0
G
Gils, Jonas
1547348 0 0
G
Gimse, Ingvald Moe
1544250 0 0
G
Gimse, Sturla
1591452 0 0
G
Girdea, Bogdan
1585029 0 0
G
Giskeodegard, Jens
1597868 0 0
G
Gjeddevann, Mikael
1519549 0 0
G
Gjefsen, Mads
1503839 0 0
G
Gjellestad, Sverre Langelangsvik
556006675 0 0
G
Gjelsvik, Fredrik
556005598 0 0
G
Gjelsvik, Jorgen
1581791 0 0
G
Ghulami, Hayatullah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giaver, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
G
Gilberg, Einar B.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilbu, William Schaap
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giliberto-Shchekanenko, Katrina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giliberto-Shchekanenko, Sofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilje, Jonas Emanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gilllebo, Tage M Ormasen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gillsater, Kim Anders
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gils, Jonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gimse, Ingvald Moe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gimse, Sturla
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Girdea, Bogdan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giskeodegard, Jens
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjeddevann, Mikael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjefsen, Mads
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjellestad, Sverre Langelangsvik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjelsvik, Fredrik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gjelsvik, Jorgen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0