NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gallala, Aleksander Rise
1567616 0 0
G
Gallefoss, Eirik
556004672 0 0
G
Gallefoss, Kristian Olsen
556006292 0 0
G
Galloway, Charles William
1550390 0 0
G
Galstad, Hakon
1563653 0 0
G
Gamst, Kjetil
1536362 0 0
G
Gangstad, Jo Andreas
1529587 0 0
G
Ganibegovic, Ejjub
1572199 0 0
G
Ganz, Kristine Marie
1573470 0 0
G
Garberg, Lars
1524178 0 0
G
Garfjell, Ola K.
1544241 0 0
G
Garnas, Eirik
1551337 0 0
G
Garnes, Guro
1580779 0 0
G
Garte, Kenneth Bakken
1576348 0 0
G
Gaserud, Simen Myhre
556006748 0 0
G
Gashaj, Sali
1555278 0 0
G
Gasoy, Joakim
1520237 0 0
G
Gaup, Mikkel Isak
1570978 0 0
G
Gaur, Advik
556008023 0 0
G
Gauslaa, Marius
1536117 0 0
G
Gallala, Aleksander Rise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gallefoss, Eirik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gallefoss, Kristian Olsen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galloway, Charles William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galstad, Hakon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gamst, Kjetil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gangstad, Jo Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganibegovic, Ejjub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ganz, Kristine Marie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garberg, Lars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garfjell, Ola K.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garnas, Eirik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garnes, Guro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garte, Kenneth Bakken
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaserud, Simen Myhre
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gashaj, Sali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gasoy, Joakim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaup, Mikkel Isak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gauslaa, Marius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0