NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Berg, Dan Magnus
1559532 1462 0
B
Berglund, Sebastian
1593536 1462 0
1595849 1462 19 Xem chi tiết
H
Hakstad, Nathaniel
1599364 1462 0
K
Kjelby, Sondre
1541935 1462 0
S
Skjerve, Vemund
1515667 1462 0
1585290 1461 3 Xem chi tiết
H
Harba, Marwan
1576569 1461 0
556000855 1461 37 Xem chi tiết
M
Myhre, Arild
1522043 1461 0
N
Nes, Aksel
1536249 1461 0
R
Ravlo, Vebjorn Forsth
1572385 1461 0
S
Solas, Eirik
1555324 1461 0
T
Tangnas, Morten-Olav
1554433 1461 0
1588478 1461 18 Xem chi tiết
1574558 1460 4 Xem chi tiết
F
Feiring, Ole
1566067 1460 0
1526537 1460 4 Xem chi tiết
K
Karlsen, Henrik
1539876 1460 0
L
Lundestad, Eirik
1556894 1460 0
B
Berg, Dan Magnus
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
B
Berglund, Sebastian
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
19
H
Hakstad, Nathaniel
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
K
Kjelby, Sondre
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
S
Skjerve, Vemund
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
3
H
Harba, Marwan
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
37
M
Myhre, Arild
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
R
Ravlo, Vebjorn Forsth
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
S
Solas, Eirik
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
T
Tangnas, Morten-Olav
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
4
F
Feiring, Ole
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
4
K
Karlsen, Henrik
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
L
Lundestad, Eirik
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0