NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Berger, Olav
1566792 1472 0
J
Ji, Guomin
1546473 1472 0
1574582 1472 23 Xem chi tiết
O
Oyan, Arild
1553623 1472 0
S
Sand, Morten
1511513 1472 0
S
Skar, Helge Emil
1556967 1472 0
1591975 1471 10 Xem chi tiết
G
Grohn, Heikki
1588729 1471 0
1595105 1471 7 Xem chi tiết
1519620 1471 10 Xem chi tiết
1594605 1471 11 Xem chi tiết
M
Mehus, Anne Mari
1579746 1471 0
N
Ngoc, Mathias Le
1536290 1471 0
1567136 1471 16 Xem chi tiết
A
Ardal, Steinar
1536656 1470 0
1571605 1470 8 Xem chi tiết
F
Fiskaaen, Olav Holten
1548158 1470 0
1592033 1470 1 Xem chi tiết
M
Mjonner, Oyvind
1549316 1470 0
B
Borgund, Linus
1537350 1469 0
B
Berger, Olav
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
23
O
Oyan, Arild
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
S
Sand, Morten
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
S
Skar, Helge Emil
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
10
G
Grohn, Heikki
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
11
M
Mehus, Anne Mari
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
N
Ngoc, Mathias Le
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
16
A
Ardal, Steinar
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
8
F
Fiskaaen, Olav Holten
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
1
M
Mjonner, Oyvind
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
B
Borgund, Linus
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0