NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1595105 1471 7 Xem chi tiết
1519620 1471 10 Xem chi tiết
1594605 1471 11 Xem chi tiết
M
Mehus, Anne Mari
1579746 1471 0
N
Ngoc, Mathias Le
1536290 1471 0
1567136 1471 16 Xem chi tiết
A
Ardal, Steinar
1536656 1470 0
1571605 1470 8 Xem chi tiết
F
Fiskaaen, Olav Holten
1548158 1470 0
1592033 1470 1 Xem chi tiết
M
Mjonner, Oyvind
1549316 1470 0
B
Borgund, Linus
1537350 1469 0
1582763 1468 3 Xem chi tiết
1553631 1468 67 Xem chi tiết
1527851 1467 1 Xem chi tiết
L
Landsverk, Hakon Vikane
1552139 1467 0
M
Mikkelsen, Runar
1577387 1467 0
P
Pundsnes, Johannes
1530038 1467 0
1554760 1467 7 Xem chi tiết
L
Lovgren, Jan
1562037 1466 0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
11
M
Mehus, Anne Mari
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
N
Ngoc, Mathias Le
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
16
A
Ardal, Steinar
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
8
F
Fiskaaen, Olav Holten
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
1
M
Mjonner, Oyvind
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
B
Borgund, Linus
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
67
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
1
L
Landsverk, Hakon Vikane
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
M
Mikkelsen, Runar
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
P
Pundsnes, Johannes
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
7
L
Lovgren, Jan
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0