NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Foss, Ken Roger
1552740 1542 0
H
Haagensen, Petter
1560492 1542 0
1552538 1542 9 Xem chi tiết
1516140 1542 6 Xem chi tiết
1510517 1542 1 Xem chi tiết
1519816 1542 7 Xem chi tiết
L
Larre, Eyvind
1535790 1542 0
N
Nagy, Per
1592718 1542 0
S
Samset, Jon
1504576 1542 0
1513869 1542 34 Xem chi tiết
T
Tunsjo, Felix
1540246 1542 0
K
Kvedalen, Sindre
1561260 1541 0
M
Midtgard, Andre
1532723 1541 0
S
Shi, Lingrui
1560840 1541 0
1584570 1541 17 Xem chi tiết
1545604 1541 7 Xem chi tiết
1532316 1540 1 Xem chi tiết
G
Gronsleth, Anders G
1538179 1540 0
J
Jordell, Carsten
1584103 1540 0
L
Larsen, Leif Erik
1552236 1540 0
F
Foss, Ken Roger
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
H
Haagensen, Petter
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
7
L
Larre, Eyvind
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
S
Samset, Jon
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
34
T
Tunsjo, Felix
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
K
Kvedalen, Sindre
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
M
Midtgard, Andre
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
S
Shi, Lingrui
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
1
G
Gronsleth, Anders G
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
J
Jordell, Carsten
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
L
Larsen, Leif Erik
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0