NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Olberg, Asle
1543288 1548 0
O
Oye, Sivert Olai
1565435 1548 0
1583271 1548 1 Xem chi tiết
1558242 1548 12 Xem chi tiết
1593900 1547 49 Xem chi tiết
A
Angell-Bystad, Rudi Johan
1575155 1547 0
I
Iversen, Johannes
1533037 1547 0
K
Karstein, Mikkel
1543920 1547 0
K
Kudosov, Said-Hamzat
1587730 1547 0
L
Lura, Toralv
1541862 1547 0
M
Moen, Odd Halvor
1527592 1547 0
N
Nesse, Oddvar
1519883 1547 0
R
Ring, Paul Christian
1550020 1547 0
S
Stickler, Ellen-Anette
1572768 1547 0
1542400 1546 11 Xem chi tiết
1583425 1546 27 Xem chi tiết
1594168 1546 44 Xem chi tiết
1565010 1546 4 Xem chi tiết
F
Froysa, Gard
1556673 1546 0
1533746 1546 4 Xem chi tiết
O
Olberg, Asle
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
O
Oye, Sivert Olai
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
49
A
Angell-Bystad, Rudi Johan
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
I
Iversen, Johannes
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
K
Karstein, Mikkel
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
K
Kudosov, Said-Hamzat
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
L
Lura, Toralv
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
M
Moen, Odd Halvor
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
N
Nesse, Oddvar
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
R
Ring, Paul Christian
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
S
Stickler, Ellen-Anette
Hệ số Elo
1547
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
4
F
Froysa, Gard
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1546
Tổng ván đấu
4