NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1592700 1556 28 Xem chi tiết
1585789 1556 4 Xem chi tiết
K
Kraabol, Jarle
1542001 1556 0
1549120 1556 4 Xem chi tiết
1580663 1555 31 Xem chi tiết
C
Clemente, Alfredo
1587501 1555 0
F
Fuglseth, Harald
1548964 1555 0
F
Furulund, Eirik Eikeland
1552864 1555 0
1598163 1555 10 Xem chi tiết
K
Kimsas, Magnus
1558498 1555 0
K
Knutsen, Jim-Roger
556008031 1555 0
M
Moi, Marton
1541714 1555 0
1587668 1555 8 Xem chi tiết
P
Persson, Mikael
1590863 1555 0
P
Prabu, Sakthi
1573411 1555 0
S
Sanchez, Bryan
1589792 1555 0
S
Selvavendhan, Mugunth
1585479 1555 0
556002599 1555 9 Xem chi tiết
1546961 1555 45 Xem chi tiết
W
Winsents, Tore
1571729 1555 0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
4
K
Kraabol, Jarle
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
31
C
Clemente, Alfredo
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
F
Fuglseth, Harald
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
F
Furulund, Eirik Eikeland
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
10
K
Kimsas, Magnus
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
K
Knutsen, Jim-Roger
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
M
Moi, Marton
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
8
P
Persson, Mikael
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
P
Prabu, Sakthi
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
S
Sanchez, Bryan
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
S
Selvavendhan, Mugunth
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
45
W
Winsents, Tore
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0