NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1514253 1558 5 Xem chi tiết
A
Askar, Amin
1568973 1557 0
556008074 1557 10 Xem chi tiết
B
Berg, Arda
1551264 1557 0
B
Berntsen, Martin
1593269 1557 0
H
Hulback, Steinar
556007370 1557 0
1581830 1557 9 Xem chi tiết
1530020 1557 1 Xem chi tiết
L
Lossius, Emil Augustinus
1574353 1557 0
M
Morez, Bruno
1543458 1557 0
1589253 1557 17 Xem chi tiết
1585789 1556 4 Xem chi tiết
K
Kraabol, Jarle
1542001 1556 0
1549120 1556 4 Xem chi tiết
1580663 1555 31 Xem chi tiết
C
Clemente, Alfredo
1587501 1555 0
F
Fuglseth, Harald
1548964 1555 0
F
Furulund, Eirik Eikeland
1552864 1555 0
1598163 1555 10 Xem chi tiết
K
Kimsas, Magnus
1558498 1555 0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
5
A
Askar, Amin
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
10
B
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
B
Berntsen, Martin
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
H
Hulback, Steinar
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
1
L
Lossius, Emil Augustinus
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
M
Morez, Bruno
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
4
K
Kraabol, Jarle
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1556
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
31
C
Clemente, Alfredo
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
F
Fuglseth, Harald
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
F
Furulund, Eirik Eikeland
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
10
K
Kimsas, Magnus
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0