NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Suhhanov, Juri
1574299 1559 0
A
Aracena-Solem, Matias
1574795 1558 0
B
Bredal, Trygve
1566580 1558 0
C
Cameron, Mardon
1566989 1558 0
1572075 1558 15 Xem chi tiết
G
Grytten, Trond Idar
1546848 1558 0
G
Gudevold, Terje
1532677 1558 0
K
Kaaresen, Per Ivar
1525905 1558 0
1525263 1558 236 Xem chi tiết
1514253 1558 5 Xem chi tiết
A
Askar, Amin
1568973 1557 0
556008074 1557 10 Xem chi tiết
B
Berg, Arda
1551264 1557 0
B
Berntsen, Martin
1593269 1557 0
1551566 1557 46 Xem chi tiết
H
Hulback, Steinar
556007370 1557 0
1581830 1557 9 Xem chi tiết
1530020 1557 1 Xem chi tiết
L
Lossius, Emil Augustinus
1574353 1557 0
M
Morez, Bruno
1543458 1557 0
S
Suhhanov, Juri
Hệ số Elo
1559
Tổng ván đấu
0
A
Aracena-Solem, Matias
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
B
Bredal, Trygve
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
C
Cameron, Mardon
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
15
G
Grytten, Trond Idar
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
G
Gudevold, Terje
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
K
Kaaresen, Per Ivar
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
236
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
5
A
Askar, Amin
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
10
B
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
B
Berntsen, Martin
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
46
H
Hulback, Steinar
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
1
L
Lossius, Emil Augustinus
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0
M
Morez, Bruno
Hệ số Elo
1557
Tổng ván đấu
0