NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Malan, Hakon Bergseng
556001223 1612 0
M
Marvold, Evgenia
1569295 1612 0
N
Nore, Sigurd
1537911 1612 0
R
Roynas, Anders
1534653 1612 0
1516450 1612 11 Xem chi tiết
S
Sorensen, Magnus Holm
1536486 1612 0
1552325 1612 3 Xem chi tiết
S
Straus, Aksel Bjontegaard
1567322 1612 0
1535293 1612 1 Xem chi tiết
T
Thorbjornsen, Trond
1587978 1612 0
T
Turkmani, Shadi
1593102 1612 0
C
Carstensen, Oyvind
1514865 1611 0
D
Dichter, Elina
1574957 1611 0
F
Fransplass, Mathias
1578308 1611 0
G
Grasvik, Olav
1549324 1611 0
S
Sommerhein, Erlend
1540041 1611 0
1539949 1611 40 Xem chi tiết
B
Byrne, Tyrone Alistair
1575562 1610 0
P
Payyappilly, Paulson
556001061 1610 0
W
Weber, Erik
1573802 1610 0
M
Malan, Hakon Bergseng
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
M
Marvold, Evgenia
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
N
Nore, Sigurd
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Roynas, Anders
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
11
S
Sorensen, Magnus Holm
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
3
S
Straus, Aksel Bjontegaard
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
1
T
Thorbjornsen, Trond
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
T
Turkmani, Shadi
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
C
Carstensen, Oyvind
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Dichter, Elina
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
F
Fransplass, Mathias
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
G
Grasvik, Olav
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
S
Sommerhein, Erlend
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
40
B
Byrne, Tyrone Alistair
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
P
Payyappilly, Paulson
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
W
Weber, Erik
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0