NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1586041 1613 26 Xem chi tiết
1577751 1613 14 Xem chi tiết
F
Fagervold, David
1595881 1613 0
H
Haug, Magnus
1563734 1613 0
J
Johansen, Arne William
1563114 1613 0
1504282 1613 21 Xem chi tiết
L
Lund, Magne
1548590 1613 0
1584987 1613 43 Xem chi tiết
P
Pedersen, Tom Roar
1541021 1613 0
T
Tunsjo, Oystein
1533177 1613 0
V
Vildgren, Eirik
1581490 1613 0
1512609 1613 7 Xem chi tiết
1568485 1612 5 Xem chi tiết
B
Bjontegaard, Tobias
1573918 1612 0
B
Brenden, Bjorn
1537946 1612 0
1584936 1612 17 Xem chi tiết
D
Dahl, Havar
1520202 1612 0
G
Gillebo, Ole Halvor
1549057 1612 0
G
Gripsrud, Rune
1555464 1612 0
1565583 1612 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
14
F
Fagervold, David
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
H
Haug, Magnus
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
J
Johansen, Arne William
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
21
L
Lund, Magne
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
43
P
Pedersen, Tom Roar
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
T
Tunsjo, Oystein
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
V
Vildgren, Eirik
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
5
B
Bjontegaard, Tobias
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
B
Brenden, Bjorn
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
17
D
Dahl, Havar
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
G
Gillebo, Ole Halvor
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
G
Gripsrud, Rune
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
7