NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kruglov, Kostiantyn
1592165 1646 0
556002750 1646 3 Xem chi tiết
S
Skavreaker, Thomas
1534211 1646 0
1529668 1646 64 Xem chi tiết
S
Stromberg, Johannes
1532928 1646 0
A
Asan, Sebastian Mihai
1563220 1645 0
B
Baqeri, Abbas
556002203 1645 0
1514083 1645 1 Xem chi tiết
D
Devold, Arthur
1588273 1645 0
1552210 1645 1 Xem chi tiết
H
Holst, Rene
1545744 1645 0
H
Hovik, Philip
1545663 1645 0
J
Johansen, Einar
1558366 1645 0
M
Magelssen, Leidolv
556005199 1645 0
N
Nilsen, Tommy
1549650 1645 0
1593099 1645 4 Xem chi tiết
W
Waage, Hakon
1526138 1645 0
A
Amini, Leo
1594079 1644 0
E
Evensen, Jahn
1547828 1644 0
H
Hammeras, Jan-Ove
1531883 1644 0
K
Kruglov, Kostiantyn
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
3
S
Skavreaker, Thomas
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
64
S
Stromberg, Johannes
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
A
Asan, Sebastian Mihai
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
B
Baqeri, Abbas
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
D
Devold, Arthur
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
1
H
Holst, Rene
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
H
Hovik, Philip
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
J
Johansen, Einar
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
M
Magelssen, Leidolv
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
N
Nilsen, Tommy
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
4
W
Waage, Hakon
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
E
Evensen, Jahn
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0
H
Hammeras, Jan-Ove
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
0